yellow peril
Định nghĩa
Danh từ (chỉ một khái niệm lịch sử): - Mối đe dọa da vàng: "yellow peril" là một thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ nỗi sợ hãi vô căn cứ cho rằng các dân tộc châu Á (đặc biệt là người Trung Quốc và Nhật Bản) sẽ trỗi dậy về sức mạnh kinh tế, quân sự hoặc nhân khẩu học, đe dọa nền văn minh phương Tây. Thuật ngữ này phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm "yellow peril" được dùng để biện minh cho các luật nhập cư phân biệt đối xử với người châu Á.)
- (Nhiều nhà sử học coi "yellow peril" là một công cụ tuyên truyền phân biệt chủng tộc hơn là một mối đe dọa thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the specter of yellow peril": bóng ma của mối đe dọa da vàng (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử).
- The specter of yellow peril haunted Western policymakers during the Boxer Rebellion. (Bóng ma của mối đe dọa da vàng ám ảnh các nhà hoạch định chính sách phương Tây trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn.)
"yellow peril rhetoric": luận điệu về mối đe dọa da vàng.
- Yellow peril rhetoric resurfaced in some anti-immigration campaigns of the 20th century. (Luận điệu về mối đe dọa da vàng tái xuất hiện trong một số chiến dịch chống nhập cư của thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow peril (cụm danh từ cố định): không có biến thể thông dụng, vì đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
- Peril (danh từ gốc): hiểm nguy, mối nguy hiểm.
- The sailors faced great peril on the stormy sea. (Các thủy thủ đối mặt với hiểm nguy lớn trên biển bão.)
Từ đồng nghĩa
- Racial threat: mối đe dọa chủng tộc (mang tính học thuật hơn).
- Sinophobia: chủ nghĩa bài Trung Quốc (liên quan đến nỗi sợ cụ thể về người Trung Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "yellow peril".
Thành ngữ liên quan
- "a bogeyman for the West": một con ma để dọa phương Tây (ám chỉ việc sử dụng "yellow peril" như một công cụ gây sợ hãi chính trị).
- The yellow peril served as a bogeyman for the West to justify colonial expansion in Asia. (Mối đe dọa da vàng đóng vai trò như một con ma để phương Tây biện minh cho việc mở rộng thuộc địa ở châu Á.)
Lưu ý về ngữ cảnh
- Đây là một thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc và xúc phạm. Khi sử dụng, cần đặt trong dấu ngoặc kép hoặc ngữ cảnh lịch sử để tránh hiểu lầm.